Japanese J3 League17:00 ngày 14/09/2026

FC Osaka
2 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốEhime FC
14Chỉ số 224
1Chỉ số 81
6Chỉ số 25
7Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
77Chỉ số 2456
84Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-2125256101411172995
Đội hình xuất phát

H.Sugawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sakamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kuwako#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Kubo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sumida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Yoshida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Morimura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sugawara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Isa#95 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#99

K.Isa#15

K.Isa#30

K.Isa#7

K.Isa#13

K.Isa#78

K.Isa#9

K.Isa#35

K.Isa#28
Ehime FC
Sơ đồ 3-1-4-23655068492223141738
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tanioka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Abe#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takemoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Miyamoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Saito#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Hino#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hino#9

S.Hino#13

S.Hino#39

S.Hino#45

S.Hino#28

S.Hino#99

S.Hino#37

S.Hino#16

S.Hino#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kagoshima United | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Ehime FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | SC Sagamihara | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | FC Gifu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Ryukyu Okinawa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | FC Osaka | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 7 | Renofa Yamaguchi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 8 | Gainare Tottori | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 9 | Roasso Kumamoto | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 10 | Reilac Shiga FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 11 | Tochigi SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 12 | AC Nagano Parceiro | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 13 | Nara Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 14 | Zweigen Kanazawa FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 15 | Kochi United | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 16 | Fukushima United FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 17 | Matsumoto Yamaga FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 19 | Giravanz Kitakyushu | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 20 | Thespa Kusatsu Gunma | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka0 - 1
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 2
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
Ventforet Kofu
Renofa Yamaguchi0 - 0
FC Osaka
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club1 - 4
FC Osaka
FC Osaka4 - 2
AC Nagano Parceiro
Gainare Tottori1 - 1
FC Osaka
Avispa Fukuoka3 - 2
FC Osaka
Jubilo Iwata1 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC4 - 2
Giravanz Kitakyushu
Ehime FC1 - 0
Blaublitz Akita
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Ehime FC
V-Varen Nagasaki3 - 2
Ehime FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
International Pacific University
Ehime FC4 - 0
Gainare Tottori
Ehime FC4 - 1
Nara Club
Fujieda MYFC1 - 0
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#12#21#30#41#56#60#70
Ehime FC
#11#20#30#41#55#60#70
Kagoshima United
SC Sagamihara
FC Gifu
Reilac Shiga FC
Tochigi SC
Kochi United
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki
Thespa Kusatsu Gunma