Ukrainian Premier League22:00 ngày 03/08/2026

FC Shakhtar Donetsk
5 - 1

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốKudrivka
44Chỉ số 2416
10Chỉ số 221
71Chỉ số 2529
65Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-131175221329301021779
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
E.Nogueira#71

E.Nogueira#37

E.Nogueira#48

E.Nogueira#24

E.Nogueira#2

E.Nogueira#49

E.Nogueira#68

E.Nogueira#11

E.Nogueira#20

E.Nogueira#16

E.Nogueira#18

E.Nogueira#27
Kudrivka
Sơ đồ 5-4-1374222175091201982124
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Pasich#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Smyrnyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Beljaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Owusu#70
R.Owusu#30

R.Owusu#77

R.Owusu#9

R.Owusu#69

R.Owusu#14
R.Owusu#1
R.Owusu#29

R.Owusu#73
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Bursaspor0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Al Ula FC
HNK Gorica0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Slaven Belupo2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Rudes0 - 5
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Obolon Kyiv
SC Poltava0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace2 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Obolon Kyiv0 - 1
Kudrivka
Kolos Kovalivka2 - 0
Kudrivka
Kolos Kovalivka II0 - 2
Kudrivka
FC Livyi Bereh4 - 0
Kudrivka
Kudrivka2 - 1
Rebel Kyiv
Ahrobiznes Volochysk2 - 2
Kudrivka
Kudrivka0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Dynamo Kyiv3 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Kudrivka2 - 1
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#15#21#30#41#55#60#70
Kudrivka
#11#21#30#42#53#60#70