Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka

FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka

Theo dõi trận đấu FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka diễn ra lúc 22:00 ngày 03/08/2026 tại Ev88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 03/08/2026
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

5 - 1
Kudrivka

Kudrivka

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu03/08/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4569621
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốKudrivka
44Chỉ số 2416
10Chỉ số 221
71Chỉ số 2529
65Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
31175221329301021779

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Henrique
P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Nazaryna
E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Alisson
Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Pedrinho
Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
G.Mendoza
G.Mendoza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Nogueira
E.Nogueira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#71
E.Nogueira
E.Nogueira#37
E.Nogueira
E.Nogueira#48
E.Nogueira
E.Nogueira#24
E.Nogueira
E.Nogueira#2
E.Nogueira
E.Nogueira#49
E.Nogueira
E.Nogueira#68
E.Nogueira
E.Nogueira#11
E.Nogueira
E.Nogueira#20
E.Nogueira
E.Nogueira#16
E.Nogueira
E.Nogueira#18
E.Nogueira
E.Nogueira#27

Kudrivka

Sơ đồ 5-4-1
374222175091201982124

Đội hình xuất phát

A.Yashkov
A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Y.Pasich
Y.Pasich#42 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B.Veklyak
B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Serdyuk
M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Semenov
D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Melnychuk
M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Svityukha
D.Svityukha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Dumanyuk
A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Smyrnyi
Y.Smyrnyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Beljaev
O.Beljaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Owusu
R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Owusu
R.Owusu#70
R.Owusu#30
R.Owusu
R.Owusu#77
R.Owusu
R.Owusu#9
R.Owusu
R.Owusu#69
R.Owusu
R.Owusu#14
R.Owusu#1
R.Owusu#29
R.Owusu
R.Owusu#73
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

BursasporBursaspor0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4594467 · Home #11199 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 0Al Ula FCAl Ula FC
Match #4596322 · Home #10265 · Away #85696 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
HNK GoricaHNK Gorica0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591123 · Home #13588 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Slaven BelupoSlaven Belupo2 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4591025 · Home #11839 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
RudesRudes0 - 5FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4590947 · Home #31012 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362245 · Home #10265 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362234 · Home #10802 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362229 · Home #10265 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4362222 · Home #51937 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace2 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4532049 · Home #10244 · Away #10265 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kudrivka

Obolon KyivObolon Kyiv0 - 1KudrivkaKudrivka
Match #4594206 · Home #11003 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4587927 · Home #12922 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos Kovalivka IIKolos Kovalivka II0 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4585483 · Home #75778 · Away #76412 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh4 - 0KudrivkaKudrivka
Match #4580000 · Home #61875 · Away #76412 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1Rebel KyivRebel Kyiv
Match #4579683 · Home #76412 · Away #89183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk2 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4547280 · Home #35857 · Away #76412 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 2, 2] · A [2, 1, 0, 6, 9, 2, 3]
KudrivkaKudrivka0 - 0Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4547253 · Home #76412 · Away #35857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 2KudrivkaKudrivka
Match #4362239 · Home #11015 · Away #76412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362235 · Home #76412 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
KudrivkaKudrivka2 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362225 · Home #76412 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#15#21#30#41#55#60#70
Kudrivka
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K