Japanese Football League11:00 ngày 18/10/2025

FC Tiamo Hirakata
4 - 1

Iwate Grulla Morioka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Tiamo HirakataChỉ sốIwate Grulla Morioka
79Chỉ số 2372
48Chỉ số 2446
11Chỉ số 23
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 30
1Chỉ số 81
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tiamo Hirakata
Honda FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 2
Maruyasu Okazaki
Criacao Shinjuku3 - 2
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata4 - 0
Yokogawa Musashino FC
Reilac Shiga FC3 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 0
Veertien Mie
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata2 - 1
Minebea Mitsumi FC
Asuka FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
Iwate Grulla Morioka2 - 3
FC Tiamo HirakataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka3 - 1
Yokogawa Musashino FC
Blaublitz Akita4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Okinawa SV5 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 2
Reinmeer Aomori FC
Maruyasu Okazaki0 - 0
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka0 - 2
Honda FC
Minebea Mitsumi FC5 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 1
Asuka FC
Reilac Shiga FC1 - 3
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka2 - 0
Veertien MieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tiamo Hirakata
#14#22#30#40#511#60#70
Iwate Grulla Morioka
#11#21#30#40#53#60#70
Verspah Oita
Yokohama SCC
Atletico Suzuka