Japanese J1 League17:30 ngày 21/08/2026

FC Tokyo
2 - 0

JEF United Ichihara Chiba
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốJEF United Ichihara Chiba
10Chỉ số 224
129Chỉ số 2378
62Chỉ số 2419
63Chỉ số 2537
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2812244221018819926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ishihara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Homma#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#1

M.Nagakura#15

M.Nagakura#39

M.Nagakura#3

M.Nagakura#25

M.Nagakura#6

M.Nagakura#7

M.Nagakura#27

M.Nagakura#71
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-21939662867742582099
Đội hình xuất phát

J.Suárez#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hall#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kawano#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hidaka#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Tanaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Taguchi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Indio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Erison#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Erison#29

Erison#14

Erison#24

Erison#23

Erison#5

Erison#22

Erison#37

Erison#9

Erison#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
FC Tokyo2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Vissel Kobe2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
FC Tokyo0 - 1
Borussia Dortmund
FC Tokyo2 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo1 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
FC Tokyo
Kashima Antlers1 - 0
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 4
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Kashiwa Reysol4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Kashima Antlers
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Machida Zelvia
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Urawa Red Diamonds2 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#12#20#30#41#55#60#70
JEF United Ichihara Chiba
#10#20#30#40#51#60#70
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock
Fagiano Okayama