Russian First League20:00 ngày 30/08/2025

FC Ufa
4 - 0

Chayka Peschanokopskoye
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UfaChỉ sốChayka Peschanokopskoye
6Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 24
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2388
3Chỉ số 30
39Chỉ số 2436
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moscow | 33 | 18 | 11 | 4 | 65 |
| 2 | Fakel Voronezh | 33 | 19 | 8 | 6 | 65 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Rotor Volgograd | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 5 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Spartak Kostroma | 33 | 12 | 13 | 8 | 49 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 32 | 11 | 13 | 8 | 46 |
| 9 | FK Chelyabinsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 10 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 11 | Torpedo Moscow | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 12 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 15 | 10 | 39 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 14 | SKA Khabarovsk | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 15 | FC Ufa | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 17 | Sokol Saratov | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
| 18 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 5 | 7 | 21 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chayka Peschanokopskoye
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ufa
#14#21#30#43#56#60#70
Chayka Peschanokopskoye
#10#20#30#40#54#60#70
Rodina Moscow
Fakel Voronezh
Ural Yekaterinburg
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Yenisey Krasnoyarsk
Spartak Kostroma
Shinnik Yaroslavl
FK Chelyabinsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
Torpedo Moscow
Arsenal Tula
Volga Ulyanovsk
SKA Khabarovsk
Chernomorets Novorossijsk
Sokol Saratov
Dynamo Makhachkala
Tyumen
Alania Vladikavkaz