Netherlands Eredivisie18:15 ngày 09/11/2025

FC Utrecht
2 - 1

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốAFC Ajax
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
10Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
87Chỉ số 23114
1Chỉ số 30
36Chỉ số 2454
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-312402416272021229115
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rodríguez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Blake#6

A.Blake#26

A.Blake#55

A.Blake#8

A.Blake#9

A.Blake#10

A.Blake#17

A.Blake#44

A.Blake#5

A.Blake#33

A.Blake#14

A.Blake#25
AFC Ajax
Sơ đồ 4-2-3-12223715416817101125
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Alders#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

ValakerEdvardsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Gloukh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godts#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Weghorst#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Weghorst#9

W.Weghorst#48

W.Weghorst#7

W.Weghorst#24

W.Weghorst#16

W.Weghorst#18

W.Weghorst#1

W.Weghorst#4

W.Weghorst#12

W.Weghorst#3

W.Weghorst#28

W.Weghorst#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht4 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht4 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
AFC Ajax
FC Utrecht0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 1
FC Utrecht
AFC Ajax1 - 1
FC Utrecht
AFC Ajax5 - 4
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
FC Porto
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar4 - 1
FC Utrecht
SC Freiburg2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Volendam
Feyenoord3 - 2
FC Utrecht
Brann1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
Lyon
Fortuna Sittard1 - 0
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax0 - 3
Galatasaray
AFC Ajax1 - 1
SC Heerenveen
FC Twente Enschede2 - 3
AFC Ajax
Chelsea5 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam3 - 3
AFC Ajax
Marseille4 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
NAC Breda
PSV Eindhoven2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
Inter MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#12#21#30#41#56#60#70
AFC Ajax
#11#20#30#40#54#60#70
Groningen
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles
Excelsior SBV
SC Telstar
Heracles Almelo