Switzerland Super League01:30 ngày 13/04/2025

FC Zurich
0 - 4

FC Basel 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốFC Basel 1893
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
9Chỉ số 228
73Chỉ số 2372
37Chỉ số 2437
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 4-3-32525352073834172326
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vujevic#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Reichmuth#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C. Fiorini#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Zuber#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Markelo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Markelo#8

J.Markelo#27
J.Markelo#28

J.Markelo#31

J.Markelo#3
J.Markelo#40

J.Markelo#6

J.Markelo#11
J.Markelo#13
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-2-3-1117323313751110723
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vouilloz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Metinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Otele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ajeti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ajeti#19

A.Ajeti#39

A.Ajeti#8

A.Ajeti#21

A.Ajeti#13

A.Ajeti#9

A.Ajeti#22

A.Ajeti#30

A.Ajeti#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18930 - 2
FC Zurich
FC Basel 18932 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
FC Zurich
FC Basel 18930 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18930 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 4
FC Basel 1893
FC Basel 18930 - 2
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
Yverdon
FC Sion2 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 2
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
Lugano
FC Basel 18932 - 1
Grasshopper
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 2
Young Boys
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
St. Gallen2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
Servette2 - 1
FC Basel 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#10#20#30#44#55#60#70
FC Basel 1893
#14#22#30#43#56#60#70