Turkish Super League01:30 ngày 23/08/2026

Fenerbahce
4 - 2

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốKonyaspor
7Chỉ số 227
41Chỉ số 2452
95Chỉ số 2385
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
0Chỉ số 33
9Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-13127371539161110719
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Aké#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Greenwood#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Asensio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Akturkoglu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#70

V.Muriqi#5

V.Muriqi#45

V.Muriqi#18

V.Muriqi#22

V.Muriqi#9

V.Muriqi#17

V.Muriqi#28

V.Muriqi#14

V.Muriqi#13
Konyaspor
Sơ đồ 4-2-3-115154176677971911
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Awaziem#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Andzouana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tóth#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Türüç#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gonçalves#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Colley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muleka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Muleka#25

J.Muleka#45

J.Muleka#22

J.Muleka#10

J.Muleka#3

J.Muleka#94

J.Muleka#8

J.Muleka#99

J.Muleka#29

J.Muleka#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alanyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Amedspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Erzurumspor FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Gaziantep Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Corum FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor0 - 3
Fenerbahce
Konyaspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
Konyaspor
Fenerbahce2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Konyaspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce7 - 1
Konyaspor
Fenerbahce4 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Lyon
Genclerbirligi2 - 1
Fenerbahce
Sturm Graz0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Sturm Graz
Gornik Zabrze1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Gornik Zabrze
LASK Linz1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
Pogon Szczecin
Admira Wacker0 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 3
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Caykur Rizespor
Konyaspor2 - 0
Al Dhafra FC
Konyaspor0 - 3
Hull City
Konyaspor1 - 3
Zalaegerszegi TE
Zorya1 - 2
Konyaspor
Trabzonspor2 - 1
Konyaspor
Kayserispor2 - 1
Konyaspor
Konyaspor0 - 3
Fenerbahce
Besiktas JK0 - 1
Konyaspor
Caykur Rizespor3 - 2
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#14#23#30#40#57#60#70
Konyaspor
#12#21#30#43#53#60#70
Alanyaspor
Amedspor
Erzurumspor FK
Kocaelispor
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü
Galatasaray
Kasimpasa
Corum FK
Samsunspor
Başakşehir Futbol Kulübü