Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Oleksandria vs FC Livyi Bereh

FK Oleksandria vs FC Livyi Bereh

Theo dõi trận đấu FK Oleksandria vs FC Livyi Bereh diễn ra lúc 19:30 ngày 05/06/2026 tại Ev88.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
19:30 ngày 05/06/2026
FK Oleksandria

FK Oleksandria

1 - 1
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu05/06/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4547989
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK OleksandriaChỉ sốFC Livyi Bereh
1Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2347
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
3Chỉ số 32
13Chỉ số 2432
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Oleksandria

Sơ đồ 4-1-4-1
721126502320379102799

Đội hình xuất phát

N.Makarenko
N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Shulyanskyi
A.Shulyanskyi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Campos
M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Behiratche
J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ogarkov
M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Vashchenko
D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.N.Yade
P.N.Yade#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Myshnov
D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
S.Buletsa
S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Cara
T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Castillo
B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

B.Castillo#29
B.Castillo#64
B.Castillo
B.Castillo#17
B.Castillo
B.Castillo#86
B.Castillo
B.Castillo#40
B.Castillo
B.Castillo#1
B.Castillo
B.Castillo#83
B.Castillo#77
B.Castillo
B.Castillo#67
B.Castillo#61
B.Castillo#90
B.Castillo
B.Castillo#44

FC Livyi Bereh

Sơ đồ 4-2-3-1
122135625441510729

Đội hình xuất phát

R.Zhmurko
R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Kovalenko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Samar
V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.S.Santos
S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Kosovskyi
S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Banada
E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
V.Voloshyn
V.Voloshyn#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Diego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Shastal
D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Wendell Florencio Brito#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Wendell Florencio Brito
Wendell Florencio Brito#90
Wendell Florencio Brito
Wendell Florencio Brito#17
Wendell Florencio Brito#21
Wendell Florencio Brito#22
Wendell Florencio Brito#37
Wendell Florencio Brito#11
Wendell Florencio Brito
Wendell Florencio Brito#1
Wendell Florencio Brito
Wendell Florencio Brito#4
Wendell Florencio Brito
Wendell Florencio Brito#9
Wendell Florencio Brito
Wendell Florencio Brito#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4362243 · Home #21571 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362237 · Home #35853 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 2ZoryaZorya
Match #4362228 · Home #21571 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 0, 2, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362220 · Home #41458 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362211 · Home #21571 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362199 · Home #57923 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3VeresVeres
Match #4362197 · Home #21571 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv2 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362183 · Home #13490 · Away #21571 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
SC PoltavaSC Poltava3 - 3FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4362181 · Home #51937 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4523673 · Home #10802 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 3FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398795 · Home #22600 · Away #61875 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh4 - 0Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
Match #4398786 · Home #61875 · Away #12833 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa0 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398777 · Home #11368 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 1UCSAUCSA
Match #4398770 · Home #61875 · Away #76415 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398767 · Home #10574 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 13, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4398755 · Home #61875 · Away #23187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil0 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398748 · Home #29644 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0Metalist KharkivMetalist Kharkiv
Match #4398740 · Home #61875 · Away #11927 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi2 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398728 · Home #21368 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 1Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4398723 · Home #61875 · Away #57924 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Oleksandria
#11#21#30#43#53#60#70
FC Livyi Bereh
#11#20#30#42#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K