Ukrainian Premier League19:30 ngày 05/06/2026

FK Oleksandria
1 - 1

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốFC Livyi Bereh
1Chỉ số 223
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2347
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
3Chỉ số 32
13Chỉ số 2432
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-1721126502320379102799
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shulyanskyi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.N.Yade#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Castillo#29
B.Castillo#64

B.Castillo#17

B.Castillo#86

B.Castillo#40

B.Castillo#1

B.Castillo#83
B.Castillo#77

B.Castillo#67
B.Castillo#61
B.Castillo#90

B.Castillo#44
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-2-3-1122135625441510729
Đội hình xuất phát

R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Kovalenko#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Voloshyn#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Diego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Wendell Florencio Brito#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Wendell Florencio Brito#90

Wendell Florencio Brito#17
Wendell Florencio Brito#21
Wendell Florencio Brito#22
Wendell Florencio Brito#37
Wendell Florencio Brito#11

Wendell Florencio Brito#1

Wendell Florencio Brito#4

Wendell Florencio Brito#9

Wendell Florencio Brito#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Zorya
Polissya Zhytomyr2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Kryvbas1 - 1
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove1 - 3
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh4 - 0
Metalurh Zaporizhya
Chornomorets Odesa0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
UCSA
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Nyva Ternopil0 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 1
Fenix MariupolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#11#21#30#43#53#60#70
FC Livyi Bereh
#11#20#30#42#510#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
Kudrivka
Obolon Kyiv