Bulgarian First League19:30 ngày 23/11/2025

FK Septemvri Sofia
0 - 2

Ludogorets Razgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốLudogorets Razgrad
61Chỉ số 2454
91Chỉ số 2389
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
4Chỉ số 23
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
0Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1212342627562833179
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

victor ochayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Stoichkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Fourrier#18

B.Fourrier#3

B.Fourrier#12

B.Fourrier#13

B.Fourrier#7

B.Fourrier#10

B.Fourrier#20

B.Fourrier#14
B.Fourrier#25
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-139175543303718141129
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nachmias#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Tekpetey#37 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#9

Y.Bile#20

Y.Bile#82

Y.Bile#24

Y.Bile#25

Y.Bile#10

Y.Bile#26

Y.Bile#67

Y.Bile#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Ludogorets Razgrad
FK Septemvri Sofia0 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad6 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 4
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Spartak Varna1 - 4
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Sportist Svoge0 - 2
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa2 - 1
FK Septemvri Sofia
Arda0 - 1
FK Septemvri Sofia
CSKA Sofia4 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
Botev Plovdiv
CSKA Sofia3 - 1
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 3
Arda
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna0 - 0
Ludogorets Razgrad
FK Chernomorets 1919 Burgas2 - 3
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia5 - 4
Ludogorets Razgrad
Young Boys3 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Spartak Varna
CSKA Sofia0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 2
Real Betis
Ludogorets Razgrad3 - 0
PFK MontanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#44#54#60#70
Ludogorets Razgrad
#12#21#30#41#53#60#70
Levski Sofia
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
FC Dobrudzha Dobrich