Egyptian Premier League00:00 ngày 19/05/2026

Ghazl El Mahallah
1 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốIttihad Alexandria SC
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2396
1Chỉ số 40
3Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 33
2Chỉ số 211
54Chỉ số 2438
4Chỉ số 26
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-11627341220394294190
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gamal#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.E.Aash#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mory Touré#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Moaz Abdel Salam#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Salah#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Arfaoui#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kibou Saïdi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mwanga#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Mwanga#13

J.Mwanga#17
J.Mwanga#19

J.Mwanga#7
J.Mwanga#22

J.Mwanga#5

J.Mwanga#18

J.Mwanga#21

J.Mwanga#44
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-4-21625417272526131018
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.A.Eldin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.R.Magdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Emad#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.MagdyAfsha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ebuka#11

J.Ebuka#1

J.Ebuka#6

J.Ebuka#90

J.Ebuka#14

J.Ebuka#88

J.Ebuka#33

J.Ebuka#34

J.Ebuka#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
ZED FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Kahraba Ismailia1 - 3
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah1 - 0
El Gounah
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#11#20#31#42#54#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#43#56#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC