Kenyan Premier League20:00 ngày 21/09/2025

Gor Mahia
0 - 1

Bidco United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gor MahiaChỉ sốBidco United
15Chỉ số 25
107Chỉ số 2466
6Chỉ số 224
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
112Chỉ số 2393
3Chỉ số 215
0Chỉ số 81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bidco United0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 1
Bidco United
Bidco United3 - 4
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Bidco United
Gor Mahia1 - 0
Bidco United
Bidco United1 - 2
Gor Mahia
Bidco United1 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Bidco United
Gor Mahia1 - 1
Bidco United
Bidco United1 - 1
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Gor Mahia1 - 2
Nairobi United
Gor Mahia1 - 1
Kenya Police FC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
AFC Leopards
Muranga0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 2
Nairobi Star City
Shabana FC0 - 1
Gor Mahia
Kariobangi Sharks0 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia4 - 0
Mara Sugar FC
Gor Mahia0 - 1
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bidco United
Sofapaka FC1 - 2
Bidco United
Bidco United0 - 1
Kakamega Homeboyz
Bidco United1 - 0
KCB SC
Shabana FC2 - 1
Bidco United
Posta Rangers0 - 0
Bidco United
Bidco United0 - 0
Bandari
AFC Leopards3 - 1
Bidco United
Bidco United2 - 0
Mathare United
Bidco United0 - 2
Ulinzi Stars Nakuru
Muranga1 - 1
Bidco UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gor Mahia
#10#20#30#40#515#60#70
Bidco United
#11#20#30#41#55#60#70
Tusker