Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHaiti vs Honduras

Haiti vs Honduras

Theo dõi trận đấu Haiti vs Honduras diễn ra lúc 07:00 ngày 06/09/2025 tại Ev88.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
07:00 ngày 06/09/2025
Haiti

Haiti

0 - 0
Honduras

Honduras

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam07:00
Mã trận đấu4342056
Thống kê

Thống kê trận đấu

HaitiChỉ sốHonduras
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 30
65Chỉ số 2455
7Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Haiti

Sơ đồ 4-3-3
122241310141711207

Đội hình xuất phát

A.Pierre
A.Pierre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Arcus
C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Duverne
J.Duverne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Ade
R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Lacroix
M.Lacroix#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Bellegarde
J.Bellegarde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Pierre
L.Pierre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Jacques
D.Jacques#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Deedson
L.Deedson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Pierrot
F.Pierrot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Picault
F.Picault#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Picault
F.Picault#3
F.Picault
F.Picault#19
F.Picault#12
F.Picault
F.Picault#15
F.Picault
F.Picault#21
F.Picault
F.Picault#6
F.Picault
F.Picault#5
F.Picault
F.Picault#9
F.Picault
F.Picault#8
F.Picault
F.Picault#18

Honduras

Sơ đồ 3-4-3
1141541623208111217

Đội hình xuất phát

E.Menjivar
E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Najar
A.Najar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Montes
G.Montes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Martinez
J.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Rodriguez
E.Rodriguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Álvarez
J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Flores
D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
J.Rosales
J.Rosales#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Benguché
J.Benguché#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Quioto
R.Quioto#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Palma
L.Palma#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Palma
L.Palma#5
L.Palma#18
L.Palma
L.Palma#19
L.Palma
L.Palma#10
L.Palma
L.Palma#2
L.Palma
L.Palma#3
L.Palma
L.Palma#7
L.Palma
L.Palma#13
L.Palma
L.Palma#6
L.Palma
L.Palma#22
L.Palma
L.Palma#9
L.Palma
L.Palma#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Haiti

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Honduras

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Haiti
#10#20#30#40#58#60#70
Honduras
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K