Gambia League First Division23:30 ngày 04/04/2025

Harts Academy FC
1 - 0

Gambia Armed Force
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harts Academy FCChỉ sốGambia Armed Force
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
82Chỉ số 2474
3Chỉ số 210
2Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 1
BST Galaxy
Banjul Hawks FC3 - 2
Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
Real Banjul
Fortune FC0 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy0 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 0
Banjul United
Team Rhino FC2 - 4
Harts Academy FC
Harts Academy FC2 - 1
Marimoo
TMT FA0 - 0
Harts Academy FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia Armed Force
Gambia Armed Force2 - 0
Real Banjul
Team Rhino FC0 - 1
Gambia Armed Force
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 2
Brikama United
Real Banjul3 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force2 - 1
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
BST Galaxy
Banjul United0 - 0
Gambia Armed ForceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harts Academy FC
#11#21#30#42#56#60#70
Gambia Armed Force
#10#20#30#43#51#60#70
Falcons FC
Gambian Dutch Lions