Iran Azadegan League20:00 ngày 09/11/2025
Havadar Tehran
0 - 0

Saipa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havadar TehranChỉ sốSaipa
4Chỉ số 23
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
42Chỉ số 2351
41Chỉ số 2440
5Chỉ số 224
2Chỉ số 213
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havadar Tehran
Navad Urmia1 - 1
Niroye Zamini
Sanat-Naft3 - 1
Pars Jonoubi Jam
FC Fard0 - 1
Shahrdari Noshahr
Naft Bandar Abbas0 - 1
Ario Eslamshahr
Mes Shahr Babak FC
Kara Gostar0 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saipa
Saipa0 - 0
FC Fard
Saipa3 - 0
Shenavar Sazi Qeshm
Mes Shahr Babak FC1 - 0
Saipa
Saipa0 - 0
Naft Gachsaran
Kara Gostar0 - 1
Saipa
Saipa1 - 2
Nassaji Mazandaran
Damash Gilan FC0 - 2
Saipa
Saipa1 - 0
Niroye Zamini
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Saipa
Sanat-Naft0 - 0
SaipaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havadar Tehran
#10#20#30#42#54#60#70
Saipa
#10#20#30#40#53#60#70
Mes Kerman