Czech Third League00:00 ngày 30/05/2026

Hranice KUNZ
0 - 0

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hranice KUNZChỉ sốMFK Karvina B
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
6Chỉ số 22
127Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 222
65Chỉ số 2457
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hranice KUNZ
2315718226192024810
Đội hình xuất phát

m.vymetalik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabris#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
viktor lasak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pantok#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vanak#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip zdansky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jasensky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A. Jasensky#1
A. Jasensky#17
A. Jasensky#3

A. Jasensky#16

A. Jasensky#11
A. Jasensky#9
A. Jasensky#14
MFK Karvina B
159231856168551125
Đội hình xuất phát
Vit·Vavrik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dalibor graf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fukala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Durosinmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot backman#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vít Valošek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.simecek#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.simecek#33
s.simecek#2
s.simecek#4
s.simecek#26
s.simecek#7
s.simecek#1
s.simecek#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B1 - 1
Hranice KUNZ
MFK Karvina B3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 4
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Hlucin0 - 3
Hranice KUNZ
Nove Mesto na Morave2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ3 - 2
Zlin B
TJ Start Brno1 - 4
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
TJ Unie Hlubina
Hranice KUNZ0 - 2
FC Vsetin
Slovacko II1 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 2
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 3
Sigma Olomouc B
Polanka0 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 2
Hlucin
Zlin B2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 5
TJ Start Brno
MFK Karvina B2 - 3
Nove Mesto na Morave
TJ Unie Hlubina1 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice4 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
FK TřinecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hranice KUNZ
#10#20#30#43#56#60#70
MFK Karvina B
#10#20#30#43#52#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Frydek-Mistek
Unicov
Vitkovice