Sweden Superettan20:00 ngày 13/04/2025

IK Brage
1 - 1

Varbergs BoIS FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK BrageChỉ sốVarbergs BoIS FC
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
1Chỉ số 32
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Brage
Sơ đồ 4-4-21222341110671933
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Weilid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.F.L.Larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.T.Wikstrom#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Muhsin#9

A.Muhsin#8
A.Muhsin#21

A.Muhsin#20

A.Muhsin#13

A.Muhsin#17

A.Muhsin#5
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-329412182452813141510
Đội hình xuất phát

F.Andersson#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lindner#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Hellman#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Winbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Edlund#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Alfonsi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Westermark#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Shabani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Shabani#25

L.Shabani#3

L.Shabani#19

L.Shabani#1

L.Shabani#11

L.Shabani#16

L.Shabani#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Varbergs BoIS FC0 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 0
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC0 - 0
IK Brage
IK Brage1 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 0
Varbergs BoIS FC
IK Brage2 - 4
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 1
IK Brage
IK Brage4 - 4
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 2
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Vasteras SK FK1 - 1
IK Brage
Orgryte3 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 0
IK Brage
Sandvikens IF2 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 0
GIF Sundsvall
IK Brage3 - 0
Falu BS FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 1
Tvaakers IF
Varbergs BoIS FC1 - 2
FC Stockholm Internazionale
Kalmar3 - 1
Varbergs BoIS FC
Hammarby1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Trelleborgs FF
Varbergs BoIS FC4 - 0
FC TrollhattanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Brage
#11#20#30#41#51#60#70
Varbergs BoIS FC
#11#21#30#42#56#60#70
IK Oddevold
Helsingborgs
Ostersunds FK
Utsiktens BK
Umea FC