Egyptian Premier League00:00 ngày 11/04/2025

Ismaily SC
0 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốIttihad Alexandria SC
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2399
6Chỉ số 223
48Chỉ số 2552
51Chỉ số 2434
0Chỉ số 211
1Chỉ số 31
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ismaily SC
Sơ đồ 4-1-4-1130512224153214199
Đội hình xuất phát

A.Adel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Traore#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ammar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mostafa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Malawany#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hamdi#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

N.Farag#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Khatary#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Mohamed#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.E.Dah#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hamdi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hamdi#17

M.Hamdi#3

M.Hamdi#43

M.Hamdi#31

M.Hamdi#20
M.Hamdi#21

M.Hamdi#8

M.Hamdi#33

M.Hamdi#10
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-11644664612181530279
Đội hình xuất phát

M.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.A.Eldin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maghraby#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Sherif#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Salifu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ayman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gomaa#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Marzouk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#16

F.Farid#5

F.Farid#33

F.Farid#19

F.Farid#22

F.Farid#37

F.Farid#10

F.Farid#8

F.Farid#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ismaily SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 3
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Ismaily SC2 - 2
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
ZED FC2 - 2
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Pharco
Al Masry0 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 4
Al Ahly FC
El Gounah2 - 0
Ismaily SC
Zamalek SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Haras El Hodood
El Gounah2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC1 - 3
Pyramids FC
Bank El Ahly3 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
El Gounah
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Al Masry
Petrojet0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ismaily SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#10#20#30#41#53#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#41#51#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah