Albanian Super league21:00 ngày 26/03/2025

KF Laci
0 - 1

KS Elbasani
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF LaciChỉ sốKS Elbasani
6Chỉ số 220
2Chỉ số 25
2Chỉ số 213
42Chỉ số 2558
77Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
124Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
KF Laci
9337302322442820677
Đội hình xuất phát

E.Bullari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Molla#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.tresa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amadou traore#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shabani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Prodani#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel opeh#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mjaki#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Manellari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lleshi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christian#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
KS Elbasani
2019623181477725
Đội hình xuất phát
ze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.totoshi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Blaise tsague#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dros#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hakaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsen kasa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xhonathan lajthia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lila#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Loukili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olberkis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Harallamb·Qaqi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KF Laci
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Elbasani
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Laci
#10#20#30#40#52#60#70
KS Elbasani
#11#21#30#43#55#60#70
Egnatia
Vllaznia Shkoder
FC Dinamo City
Partizani Tirana
Teuta Durres
KS Bylis
KF Tirana
Skenderbeu Korca
Pogradeci