Hungary Fizz Liga00:30 ngày 26/07/2026

Kisvárda Master Good FC
1 - 1

Budapest Honved FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốBudapest Honved FC
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
46Chỉ số 2471
0Chỉ số 32
89Chỉ số 23127
1Chỉ số 27
10Chỉ số 229
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-3-323626510248014299945
Đội hình xuất phát

I.Popovych#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ostrovka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Soltész#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Bíró#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Yordanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Balogun#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Balogun#1
T.Balogun#32
T.Balogun#77

T.Balogun#18

T.Balogun#42

T.Balogun#11

T.Balogun#27

T.Balogun#55

T.Balogun#86

T.Balogun#8

T.Balogun#70

T.Balogun#4
Budapest Honved FC
Sơ đồ 4-2-3-18372445211857403019
Đội hình xuất phát

T.Tujvel#83 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kállai#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Akos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Boldor#52 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hangya#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Á.Somogyi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.D.Zoltan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Á.Zuigeber#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Szamosi#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
T.Somogyi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Alić#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Alić#4

A.Alić#15

A.Alić#17

A.Alić#49

A.Alić#23
A.Alić#3
A.Alić#99

A.Alić#31

A.Alić#1

A.Alić#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapest Honved FC0 - 1
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC4 - 6
Michalovce
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Michalovce
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Fazenda Chernivtsi
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC5 - 0
Tatran Presov
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Győri ETO FC
Kazincbarcika2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 2
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Budapest Honved FC
NK Osijek2 - 1
Budapest Honved FC
Monori SE0 - 6
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 0
Soroksar
NK Nafta 19030 - 3
Budapest Honved FC
SK Sturm Graz II1 - 2
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Budapesti VSC - Zugló4 - 1
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC3 - 1
Vasas FC
Szeged 2011 FC0 - 0
Budapest Honved FC
Budapest Honved FC0 - 0
SoroksarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#11#20#30#40#51#60#70
Budapest Honved FC
#11#20#30#42#57#60#70
MTK Budapest
Ujpest FC
Zalaegerszegi TE
Puskas Akademia FC
Paksi FC
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC