Norwegian Eliteserien23:00 ngày 26/10/2025

Kristiansund BK
1 - 3

Ham-Kam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốHam-Kam
Lineup
Đội hình trận đấu
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-112224515616101897
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Skeide#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Isah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Isah#26

M.Isah#27

M.Isah#25

M.Isah#14

M.Isah#21

M.Isah#33

M.Isah#3

M.Isah#19

M.Isah#8
Ham-Kam
Sơ đồ 5-3-2127223352414172019
Đội hình xuất phát

M.Sandberg#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.A.Jónsson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Sjolstad#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Amundsen-Day#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Ekeroth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Ibrahimaj#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Mares#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.B.Potur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.B.Gonstad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.S.Lien#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.S.Lien#21

K.S.Lien#8

K.S.Lien#10

K.S.Lien#30

K.S.Lien#15

K.S.Lien#18

K.S.Lien#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Ham-Kam1 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Ham-Kam
Kristiansund BK2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam0 - 0
Kristiansund BK
Ham-Kam2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK5 - 1
Ham-KamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
KFUM Oslo1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 1
Molde
Bryne2 - 0
Kristiansund BK
Tromso IL2 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Brann
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Kristiansund BK0 - 5
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ham-Kam
Ham-Kam2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Levanger FK1 - 5
Ham-Kam
Fredrikstad1 - 1
Ham-Kam
Ham-Kam4 - 0
Rosenborg
Tromso IL1 - 0
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam1 - 3
Sarpsborg 08
KFUM Oslo2 - 2
Ham-Kam
Ham-Kam1 - 0
Bryne
Molde1 - 0
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#11#20#30#42#55#60#70
Ham-Kam
#13#20#30#41#57#60#70
Viking