Bulgarian Vtora Liga00:00 ngày 26/07/2026

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
1 - 1

FK Chernomorets 1919 Burgas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv Gorna OryahovitsaChỉ sốFK Chernomorets 1919 Burgas
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
26Chỉ số 2431
5Chỉ số 22
82Chỉ số 2383
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
1265171126919231610
Đội hình xuất phát
milushev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin todorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgiev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Georgiev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iliev#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z. Ivanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Panayot·Paskov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.raychev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teodor raykov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.avramov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.avramov#14
i.avramov#13
i.avramov#24

i.avramov#1

i.avramov#8

i.avramov#15

i.avramov#7
i.avramov#3
i.avramov#2
FK Chernomorets 1919 Burgas
9881730661077651315
Đội hình xuất phát

V.Yoskov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Yanchev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

z.mihailtsonev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nikolay zhelyazkov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

georgi staikov#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kolev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hamdiev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Dimitrov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Darame#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Santos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G. Argilaski#15 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G. Argilaski#36
G. Argilaski#24
G. Argilaski#22

G. Argilaski#9
G. Argilaski#19
G. Argilaski#96

G. Argilaski#11
G. Argilaski#14

G. Argilaski#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etar | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Spartak Pleven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | FC Dobrudzha Dobrich | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Vihren Sandanski | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | Ludogorets Razgrad II | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Beroe Stara Zagora | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Marek Dupnitza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Fratria | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Sportist Svoge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | PFK Montana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | CSKA Sofia II | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | FC Hebar Pazardzhik | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15 | Rilski sportist | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | Yantra Gabrovo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Pirin Blagoevgrad | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Nesebar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chernomorets 1919 Burgas0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 0
FK Chernomorets 1919 BurgasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Ludogorets Razgrad II2 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Spartak Pleven1 - 2
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 2
Fratria
Cherno More Varna0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
FC Dunav Ruse1 - 2
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 3
CSKA Sofia II
Spartak Pleven5 - 2
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Ludogorets Razgrad II3 - 1
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Minyor Pernik3 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 2
Yantra GabrovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chernomorets 1919 Burgas
FK Chernomorets 1919 Burgas1 - 3
Etar
Ludogorets Razgrad II2 - 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
Botev Plovdiv4 - 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
FC Sevlievo3 - 2
FK Chernomorets 1919 Burgas
FK Chernomorets 1919 Burgas1 - 0
Sportist Svoge
Marek Dupnitza3 - 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
FK Chernomorets 1919 Burgas1 - 1
Etar
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Chernomorets 1919 Burgas
FK Chernomorets 1919 Burgas0 - 0
Ludogorets Razgrad II
FK Chernomorets 1919 Burgas2 - 0
Pirin BlagoevgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
#11#20#30#42#55#60#70
FK Chernomorets 1919 Burgas
#11#20#30#43#52#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Vihren Sandanski
Beroe Stara Zagora
PFK Montana
Rilski sportist
Nesebar