Uzbekistan Super League21:00 ngày 26/08/2026

Lokomotiv Tashkent
4 - 1

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TashkentChỉ sốBunyodkor
4Chỉ số 226
67Chỉ số 2475
0Chỉ số 31
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 211
85Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tashkent
Sơ đồ 4-4-212218263317147091099
Đội hình xuất phát

A.Kozlov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sunnatilla Poyonov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kucherenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.yuldashev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mirzaev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ivanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Reimov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nurulloev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shodiboyev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Yakhshiboev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Yakhshiboev#21

J.Yakhshiboev#12

J.Yakhshiboev#45

J.Yakhshiboev#44

J.Yakhshiboev#61

J.Yakhshiboev#19

J.Yakhshiboev#11

J.Yakhshiboev#8

J.Yakhshiboev#27
Bunyodkor
Sơ đồ 4-2-3-112713345106621881139
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Anvarov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Khakimov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.rakhmanov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Tursunmahammadov#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.turakulov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Annamatov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Abdunabiev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F. Muhammadov#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F. Muhammadov#31

F. Muhammadov#14
F. Muhammadov#56
F. Muhammadov#42
F. Muhammadov#74
F. Muhammadov#97

F. Muhammadov#44
F. Muhammadov#20

F. Muhammadov#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor2 - 0
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor0 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 2
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor1 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent0 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor3 - 2
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 1
Bunyodkor
Lokomotiv Tashkent2 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tashkent
Xorazm Urganch1 - 3
Lokomotiv Tashkent
FK Kokand 19122 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 1
Dinamo Samarqand
Buxoro FK2 - 1
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent3 - 1
Sogdiana Jizak
Lokomotiv Tashkent3 - 3
FK Andijon
Pakhtakor1 - 1
Lokomotiv Tashkent
FK Gazalkent1 - 5
Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent2 - 2
Dinamo Samarqand
FC Lochin1 - 0
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
FK Kokand 1912
Navbahor Namangan4 - 3
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 3
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon3 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
Pakhtakor
Buxoro FK1 - 0
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 3
Nasaf Qarshi
Bunyodkor4 - 0
QMU Jayxun
Qizilqum Zarafshon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
PFC TerduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tashkent
#14#23#30#40#54#60#70
Bunyodkor
#11#20#30#41#511#60#70