USL Championship06:00 ngày 19/07/2026

Loudoun United
1 - 1

Tampa Bay Rowdies
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốTampa Bay Rowdies
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
3Chỉ số 2210
3Chỉ số 32
61Chỉ số 2465
86Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-2-3-1417245682122171911
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Torres#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ulfarsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Aman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Aboukoura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Aboukoura#89
A.Aboukoura#38

A.Aboukoura#10

A.Aboukoura#9

A.Aboukoura#33

A.Aboukoura#2

A.Aboukoura#14

A.Aboukoura#20
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-11305622042378109
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cruz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C. Ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Conway#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

pedro dolabella#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

md myers#33

md myers#16

md myers#19
md myers#41

md myers#14

md myers#13

md myers#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies0 - 2
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 4
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies8 - 0
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United0 - 1
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Greenville Triumph3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Richmond Kickers
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
FC Naples
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies0 - 1
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Sporting Jax0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FC
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Miami FC1 - 4
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#11#20#30#43#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
#11#21#30#42#55#60#70
Indy Eleven
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights
Colorado Springs