UEFA Europa Conference League00:45 ngày 14/03/2025

Lugano
4 - 3

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuganoChỉ sốNK Publikum Celje
5Chỉ số 33
0Chỉ số 81
104Chỉ số 23120
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2457
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 217
5Chỉ số 22
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugano
Sơ đồ 3-4-31517234629827117025
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Mai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Valenzuela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Zanotti#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mahmoud#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Steffen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

G.Koutsias#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Bislimi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Bislimi#28

U.Bislimi#26

U.Bislimi#93

U.Bislimi#58

U.Bislimi#99

U.Bislimi#22

U.Bislimi#20

U.Bislimi#21

U.Bislimi#2
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-3-34124432319488354711
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Zabukovnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dulca#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Delaurier-Chaubet#35 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Seslar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Seslar#17
S.Seslar#38

S.Seslar#30

S.Seslar#7

S.Seslar#5

S.Seslar#16

S.Seslar#10

S.Seslar#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
2 - 1
Match #4282878 · Home #10723 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]1 - 0
Match #4291452 · Home #10359 · Away #10642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]0 - 3
Match #4282870 · Home #10642 · Away #10142 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]2 - 0
Match #4249242 · Home #20311 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 12, 0, 0]1 - 0
Match #4282866 · Home #10200 · Away #10642 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]2 - 0
Match #4282855 · Home #10642 · Away #11995 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]1 - 1
Match #4282844 · Home #10642 · Away #10606 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]2 - 1
Match #4141493 · Home #10641 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]3 - 2
Match #4141477 · Home #10642 · Away #10723 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]2 - 3
Match #4141471 · Home #11778 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
2 - 2
Match #4166224 · Home #10359 · Away #13191 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]1 - 0
Match #4291452 · Home #10359 · Away #10642 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]2 - 0
Match #4166220 · Home #11314 · Away #10359 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]3 - 2
Match #4241448 · Home #10359 · Away #17813 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]9 - 1
Match #4166214 · Home #10359 · Away #15421 · Status #8 · H [9, 4, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]0 - 2
Match #4253758 · Home #11506 · Away #10359 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]0 - 0
Match #4166209 · Home #13190 · Away #10359 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]2 - 2
Match #4253749 · Home #10359 · Away #11506 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0]1 - 2
Match #4166204 · Home #10359 · Away #10404 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]2 - 3
Match #4166198 · Home #10359 · Away #35945 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugano
#14#23#31#45#55#65#71
NK Publikum Celje
#13#21#30#43#52#64#73
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub
FC Sion
FC Zurich
FC Biel-Bienne 1896
Young Boys
Luzern
Grasshopper
Winterthur
ND Primorje
Tabor Sezana
NK Radomlje
NS Mura
Maribor
ASK Bravo Publikum