Sweden Division 100:00 ngày 10/05/2025

Lunds BK
1 - 0

Hassleholms IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lunds BKChỉ sốHassleholms IF
4Chỉ số 223
72Chỉ số 2460
78Chỉ số 2384
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lunds BK
1673577132610291
Đội hình xuất phát

D.Olofsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nicklasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bjornson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Arvidsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Arvidsson#18
N.Arvidsson#15
N.Arvidsson#23
N.Arvidsson#14
N.Arvidsson#17
N.Arvidsson#19

N.Arvidsson#32
Hassleholms IF
1471163211171086
Đội hình xuất phát
elias karimi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adam·Larsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Linderoth#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil arvidsson#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ljungqvist melvin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan nilsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Terzic#31
A.Terzic#5
A.Terzic#9
A.Terzic#24
A.Terzic#15
A.Terzic#19
A.Terzic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 0
Lunds BK
Hassleholms IF3 - 2
Lunds BK
Lunds BK5 - 1
Hassleholms IF
Lunds BK5 - 3
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 0
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Norrby IF2 - 2
Lunds BK
Lunds BK0 - 0
Ariana
Lunds BK3 - 0
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Angelholms FF
Lunds BK1 - 1
BK Astrio
Ariana0 - 1
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 4
Ljungskile
Husqvarna2 - 2
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 2
FC Trollhattan
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF0 - 1
FC Rosengard
Angelholms FF0 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 1
BK Olympic
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Hassleholms IF2 - 3
Mjallby AIF
Osterlen FF0 - 1
Hassleholms IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lunds BK
#11#21#30#44#57#60#70
Hassleholms IF
#10#20#30#42#51#60#70
Skovde AIK
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK