Israel Ligat Al Toto Cup00:00 ngày 03/08/2026

Maccabi Netanya
2 - 3

Hapoel Ramat Gan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi NetanyaChỉ sốHapoel Ramat Gan
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 216
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 23
67Chỉ số 2446
121Chỉ số 2395
11Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Netanya
Sơ đồ 4-3-322264412181513218310
Đội hình xuất phát

S.Silva#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Morozov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
benny feldman#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Levi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Niddam#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Talpa#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Davó#83 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Bilu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
O.Bilu#17

O.Bilu#1

O.Bilu#24

O.Bilu#8

O.Bilu#11

O.Bilu#26

O.Bilu#5

O.Bilu#32

O.Bilu#20
Hapoel Ramat Gan
Sơ đồ 4-2-455253211173399108
Đội hình xuất phát
amit raif#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
getachew yebelu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.P.M.Gonçalves#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
tishler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Oli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D. Asanka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:58

M.Plakushchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:58

F.Ibrahim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
luan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
M.Semel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
i.baranes#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị

i.baranes#36

i.baranes#27

i.baranes#17
i.baranes#28

i.baranes#98
i.baranes#24
i.baranes#18
i.baranes#77
i.baranes#16
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Ramat Gan3 - 5
Maccabi Netanya
Hapoel Ramat Gan1 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Ramat Gan
Maccabi Netanya2 - 0
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan2 - 2
Maccabi Netanya
Hapoel Ramat Gan1 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan0 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan1 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Netanya
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya3 - 1
Hapoel Jerusalem
KS Wieczysta Krakow0 - 1
Maccabi Netanya
Odra Opole2 - 4
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias3 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 1
Hapoel Haifa
Ironi Tiberias4 - 3
Maccabi Netanya
Maccabi Netanya1 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Kiryat Shmona1 - 0
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel Ramat Gan0 - 4
Paksi FC
Hapoel Kfar Saba1 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Rishon Lezion1 - 2
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan2 - 1
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Herzliya0 - 3
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Kiryat Yam SC0 - 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel Ramat Gan1 - 1
Bnei Yehuda
Hapoel Ramat Gan3 - 1
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Netanya
#12#21#30#42#55#60#70
Hapoel Ramat Gan
#13#21#30#42#53#60#70