Philippines United Football League16:45 ngày 25/10/2025

Maharlika Taguig
7 - 0

Valenzuela PB–Mendiola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maharlika TaguigChỉ sốValenzuela PB–Mendiola
0Chỉ số 40
11Chỉ số 22
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
16Chỉ số 213
22Chỉ số 229
113Chỉ số 2469
144Chỉ số 23131
58Chỉ số 2542
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaya FC-Iloilo | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Manila Digger FC | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Maharlika Taguig | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Stallion Laguna FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | One Taguig | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Aguilas-UMak FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 8 | Don Bosco Garelli United | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 9 | Tuloy FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 10 | Valenzuela PB–Mendiola | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 11 | Philippine Army FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maharlika Taguig
Maharlika Taguig5 - 1
Philippine Army FC
Aguilas-UMak FC2 - 1
Maharlika Taguig
Don Bosco Garelli United0 - 1
Maharlika Taguig
Manila Digger FC3 - 2
Maharlika Taguig
Tuloy FC2 - 3
Maharlika Taguig
Philippines U201 - 2
Maharlika Taguig
One Taguig3 - 0
Maharlika Taguig
Valenzuela PB–Mendiola0 - 5
Maharlika Taguig
Dynamic Herb Cebu3 - 0
Maharlika Taguig
Manila Digger FC0 - 1
Maharlika TaguigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenzuela PB–Mendiola
Valenzuela PB–Mendiola1 - 2
Don Bosco Garelli United
Stallion Laguna FC5 - 0
Valenzuela PB–Mendiola
Kaya FC-Iloilo8 - 0
Valenzuela PB–Mendiola
Philippine Army FC0 - 1
Valenzuela PB–Mendiola
Valenzuela PB–Mendiola2 - 9
Manila Digger FC
Valenzuela PB–Mendiola0 - 5
One Taguig
Aguilas-UMak FC3 - 0
Valenzuela PB–Mendiola
Valenzuela PB–Mendiola0 - 5
Maharlika Taguig
Valenzuela PB–Mendiola2 - 6
Kaya FC-Iloilo
Valenzuela PB–Mendiola2 - 2
Philippines U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maharlika Taguig
#17#22#30#42#511#60#70
Valenzuela PB–Mendiola
#10#20#30#41#52#60#70