Slovenia 1.Liga23:30 ngày 01/02/2025

Maribor
2 - 1

NK Domžale
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốNK Domžale
58Chỉ số 2542
10Chỉ số 212
5Chỉ số 26
12Chỉ số 228
0Chỉ số 31
0Chỉ số 81
157Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-2-3-1154461428152201699
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sousa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Elmaz#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Mbina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Mbina#50

P.Mbina#23

P.Mbina#32
P.Mbina#3

P.Mbina#18

P.Mbina#34
P.Mbina#10

P.Mbina#81

P.Mbina#72

P.Mbina#7
NK Domžale
Sơ đồ 4-2-3-11664401955441597729
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hempt#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Grajfoner#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

luka karahodzic dovzan#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
l.baruca#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
N.Buric#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Buric#0
N.Buric#30

N.Buric#2
N.Buric#36

N.Buric#23

N.Buric#28
N.Buric#86
N.Buric#35
N.Buric#45
N.Buric#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale0 - 3
Maribor
Maribor4 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
Maribor
Maribor3 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
Maribor
Maribor1 - 1
NK Domžale
Maribor1 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
Maribor
Maribor0 - 3
NK Domžale
NK Domžale3 - 2
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Maribor4 - 3
Backa Topola
Maribor0 - 2
Dynamo Kyiv
Maribor2 - 1
NK Istra 1961
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
Maribor
ND Primorje2 - 0
Maribor
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Maribor
Maribor1 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
Bistrica
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper4 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#12#22#30#40#55#60#70
NK Domžale
#11#20#30#41#56#60#70
NS Mura