USL Championship06:00 ngày 16/07/2026

Miami FC
2 - 0

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốIndy Eleven
51Chỉ số 2473
105Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
3Chỉ số 215
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-3-311213421859221026
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Soñora#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.d.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Rocha#16

A.Rocha#25
A.Rocha#34
A.Rocha#39
A.Rocha#37

A.Rocha#23
A.Rocha#27
A.Rocha#7

A.Rocha#6
Indy Eleven
Sơ đồ 4-1-4-1117213914658279018
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makel Rasheed#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Barry#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

bruno rendon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

loic mesanvi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Okello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Okello#23

N.Okello#37

N.Okello#36

N.Okello#29
N.Okello#22

N.Okello#9

N.Okello#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven3 - 2
Miami FC
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 3
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FC
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 2
Brooklyn FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Fort Wayne FC2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Sporting Jax
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 2
OmahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#12#21#30#41#51#60#70
Indy Eleven
#10#20#30#40#59#60#70
Hartford Athletic
Loudoun United
San Antonio
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC