Poland Liga 123:00 ngày 07/04/2026

Miedz Legnica
1 - 1

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốPolonia Bytom
2Chỉ số 216
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2359
62Chỉ số 2470
2Chỉ số 31
10Chỉ số 227
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
Sơ đồ 3-4-2-172991534923878189821
Đội hình xuất phát

I.Lučić#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kwiecień#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jovicic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
oliwier szymoniak#49 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Rakip#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Serafin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Polak#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Asier·Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

daniel stanclik#25

daniel stanclik#14

daniel stanclik#11
daniel stanclik#17

daniel stanclik#95

daniel stanclik#10

daniel stanclik#6

daniel stanclik#59

daniel stanclik#44
Polonia Bytom
Sơ đồ 3-4-311430527818711921
Đội hình xuất phát
B.wojciech#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Matic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Apolinarski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Kamil Wojtyra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lukowski#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Lukowski#19

J.Lukowski#16

J.Lukowski#77

J.Lukowski#17

J.Lukowski#76

J.Lukowski#4

J.Lukowski#15

J.Lukowski#20

J.Lukowski#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Bytom4 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 0
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 3
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 4
Polonia Bytom
Polonia Bytom3 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Polonia Warszawa1 - 1
Miedz Legnica
Wisla Krakow3 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Stal Rzeszow
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 1
Chrobry Glogow
Miedz Legnica3 - 1
Slask Wroclaw
Miedz Legnica1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Miedz Legnica2 - 2
FC Bihor Oradea
Miedz Legnica1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Miedz Legnica1 - 1
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
GKS Tychy
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow3 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
Polonia Bytom5 - 1
1.SK Prostějov
Polonia Bytom1 - 1
Podhale Nowy Targ
Polonia Bytom1 - 0
GKS Tychy
Polonia Bytom0 - 4
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#11#21#30#42#53#60#70
Polonia Bytom
#11#20#30#41#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Odra Opole
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow