Brazilian Serie A07:30 ngày 11/03/2026

Mirassol - SP
2 - 2

Santos FC - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mirassol - SPChỉ sốSantos FC - SP
9Chỉ số 212
9Chỉ số 227
40Chỉ số 2443
83Chỉ số 23103
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
6Chỉ số 27
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirassol - SP
Sơ đồ 4-2-3-1223234362521117779
Đội hình xuất phát

Walter#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Formiga#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Machado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reinaldo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

AldoFilho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Negueba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Shaylon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alesson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Fogaça#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fogaça#95

N.Fogaça#12

N.Fogaça#97

N.Fogaça#2

N.Fogaça#27

N.Fogaça#18

N.Fogaça#17

N.Fogaça#8

N.Fogaça#20

N.Fogaça#96

N.Fogaça#23

N.Fogaça#99
Santos FC - SP
Sơ đồ 4-2-3-17718981431551649119
Đội hình xuất phát

G.Brazão#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vinicius#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Frías#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Peres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Lira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Arão#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Schmidt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thaciano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Bontempo#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Rony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barbosa#28
G.Barbosa#48

G.Barbosa#22

G.Barbosa#1

G.Barbosa#31

G.Barbosa#25

G.Barbosa#12

G.Barbosa#30

G.Barbosa#21

G.Barbosa#19

G.Barbosa#2

G.Barbosa#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mirassol - SP
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santos FC - SP
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirassol - SP
#12#21#30#42#56#60#70
Santos FC - SP
#12#20#30#42#57#60#70
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Athletico Paranaense - PR
Bahia - BA
Red Bull Bragantino
Coritiba SAF - PR
Vitória - BA
Internacional - RS
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG
Corinthians - SP
Remo - PA
Chapecoense - SC
Portuguesa Desportos
Capivariano
Gremio Novorizontino
Sao Bernardo
Primavera
Velo Clube
Noroeste