USL Championship09:00 ngày 26/07/2026

Monterey Bay FC
1 - 2

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốOrange County SC
1Chỉ số 32
98Chỉ số 2383
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
57Chỉ số 2435
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-4-298475321715414882024
Đội hình xuất phát

Jacob Jackson#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Elliot#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Glasgow#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Barajas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lletget#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Saidi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Saidi#11

A.Saidi#18

A.Saidi#22

A.Saidi#25
A.Saidi#31

A.Saidi#3
A.Saidi#30
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-213256411252710812
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ciotta#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L. MacKinnon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Sylla#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y. Bazini#9

Y. Bazini#17

Y. Bazini#23
Y. Bazini#30

Y. Bazini#31
Y. Bazini#22
Y. Bazini#26
Y. Bazini#28

Y. Bazini#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC2 - 1
Orange County SC
Monterey Bay FC3 - 2
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Orange County SC
Orange County SC0 - 2
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 1
Loudoun United
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham Legion
Athletic Club Boise4 - 3
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Hartford Athletic2 - 2
Orange County SC
Rhode Island1 - 1
Orange County SC
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
AV Alta2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 2
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#11#20#30#41#57#60#70
Orange County SC
#12#20#30#42#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Brooklyn FC
Lexington