Scottish Premiership22:00 ngày 02/02/2025

Motherwell F.C.
1 - 3

Celtic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motherwell F.C.Chỉ sốCeltic FC
1Chỉ số 229
53Chỉ số 23188
18Chỉ số 2478
19Chỉ số 2581
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 219
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Motherwell F.C.
Sơ đồ 5-3-28821242056711195955
Đội hình xuất phát

E.Balcombe#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaleta#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.O'Donnell#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Gordon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Blaney#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Thompson#56 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Sparrow#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Halliday#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Nicholson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Armstrong#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Maswanhise#55 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Maswanhise#6

T.Maswanhise#23

T.Maswanhise#52

T.Maswanhise#57

T.Maswanhise#12

T.Maswanhise#58

T.Maswanhise#31

T.Maswanhise#54

T.Maswanhise#5
Celtic FC
Sơ đồ 4-3-3156206314424110938
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Taylor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.McCowan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Kühn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Idah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Maeda#27

D.Maeda#13

D.Maeda#12

D.Maeda#5

D.Maeda#7

D.Maeda#17

D.Maeda#24

D.Maeda#2

D.Maeda#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 33 | 26 | 3 | 4 | 81 |
| 2 | Rangers F.C. | 33 | 20 | 6 | 7 | 66 |
| 3 | Hibernian F.C. | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Dundee United | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 5 | Aberdeen F.C. | 33 | 14 | 8 | 11 | 50 |
| 6 | St Mirren F.C. | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 7 | Heart of Midlothian F.C. | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 8 | Motherwell F.C. | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 9 | Kilmarnock F.C. | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 10 | Ross County F.C. | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 11 | Dundee F.C. | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 12 | St Johnstone F.C. | 33 | 8 | 5 | 20 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 38 | 15 | 7 | 16 | 52 |
| 2 | Motherwell F.C. | 38 | 14 | 7 | 17 | 49 |
| 3 | Kilmarnock F.C. | 38 | 12 | 8 | 18 | 44 |
| 4 | Dundee F.C. | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 5 | Ross County F.C. | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 6 | St Johnstone F.C. | 38 | 9 | 5 | 24 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 38 | 29 | 5 | 4 | 92 |
| 2 | Rangers F.C. | 38 | 22 | 9 | 7 | 75 |
| 3 | Hibernian F.C. | 38 | 15 | 13 | 10 | 58 |
| 4 | Dundee United | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 5 | Aberdeen F.C. | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 6 | St Mirren F.C. | 38 | 14 | 8 | 16 | 50 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celtic FC4 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 3
Celtic FC
Motherwell F.C.1 - 3
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Celtic FC
Motherwell F.C.0 - 4
Celtic FC
Celtic FC2 - 1
Motherwell F.C.
Celtic FC6 - 0
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
St Johnstone F.C.2 - 1
Motherwell F.C.
St Johnstone F.C.1 - 0
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.3 - 1
Motherwell F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 2
Rangers F.C.
Celtic FC4 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.4 - 3
Dundee UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celtic FC
Aston Villa4 - 2
Celtic FC
Celtic FC1 - 0
Young Boys
Celtic FC2 - 1
Kilmarnock F.C.
Dundee F.C.3 - 3
Celtic FC
Ross County F.C.1 - 4
Celtic FC
Celtic FC2 - 0
Dundee United
Celtic FC3 - 0
St Mirren F.C.
Rangers F.C.3 - 0
Celtic FC
Celtic FC4 - 0
St Johnstone F.C.
Celtic FC4 - 0
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motherwell F.C.
#11#21#30#40#53#60#70
Celtic FC
#13#22#30#40#510#60#70