Rwandan National League20:00 ngày 07/05/2023

Musanze FC
0 - 1

Kiyovu FC
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 2 | Kiyovu FC | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Rayon Sports FC | 30 | 19 | 4 | 7 | 61 |
| 4 | AS Kigali | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 5 | Police(RWA) | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 6 | Mukura Victory Sports | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 7 | Etincelles | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 8 | Gasogi United | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | Gorilla FC | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 10 | Musanze FC | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Sunrise FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Marines FC | 30 | 10 | 4 | 16 | 34 |
| 13 | Bugesera FC | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Rwamagana City | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Rutsiro FC | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 16 | Espoir FC | 30 | 4 | 5 | 21 | 17 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APR FC
Rayon Sports FC
AS Kigali
Police(RWA)
Mukura Victory Sports
Etincelles
Gasogi United
Gorilla FC
Sunrise FC
Marines FC
Bugesera FC
Rwamagana City
Rutsiro FC
Espoir FC