USL Championship08:30 ngày 05/07/2026

New Mexico United
2 - 1

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốOakland Roots
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
32Chỉ số 2432
6Chỉ số 212
3Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2356
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-113274231519111059
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Howell#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Nava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Hurst#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Rennicks#6

J.Rennicks#24

J.Rennicks#28
J.Rennicks#31

J.Rennicks#21
J.Rennicks#79
J.Rennicks#48

J.Rennicks#29

J.Rennicks#56
Oakland Roots
Sơ đồ 5-4-1117341523112164777
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Lepley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Bettache#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Bettache#19
F.Bettache#42

F.Bettache#12
F.Bettache#59

F.Bettache#33
F.Bettache#51

F.Bettache#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots2 - 1
New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
New Mexico United
Oakland Roots1 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Atlante FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Charleston Battery
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#12#22#30#43#54#60#70
Oakland Roots
#11#20#30#42#53#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Rhode Island
Brooklyn FC
Sporting Jax
San Antonio
Tulsa Roughneck
Lexington