FIFA World Cup qualification (CONCACAF)09:00 ngày 06/09/2025

Nicaragua
1 - 1

Costa Rica
Thống kê
Thống kê trận đấu
NicaraguaChỉ sốCosta Rica
1Chỉ số 32
70Chỉ số 2372
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 229
40Chỉ số 2459
1Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Nicaragua
Sơ đồ 5-3-2125436161413117
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quijano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.Cano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Niño#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Acevedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Gomez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Junior·Arteaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Coronel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ariel Isaac Araúz Ártola#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Barrera#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smith#17

A.Smith#19

A.Smith#18
A.Smith#15

A.Smith#9

A.Smith#8
A.Smith#20
A.Smith#23

A.Smith#12

A.Smith#21

A.Smith#22

A.Smith#10
Costa Rica
Sơ đồ 5-3-212246158101420912
Đội hình xuất phát

K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Mora#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Gamboa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Calvo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Mora#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Aguilera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.G.Calderon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Alcocer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Martinez#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Martinez#13

A.Martinez#16

A.Martinez#5

A.Martinez#7

A.Martinez#11

A.Martinez#2

A.Martinez#19

A.Martinez#23

A.Martinez#21

A.Martinez#17

A.Martinez#3

A.Martinez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Costa Rica4 - 0
Nicaragua
Costa Rica0 - 0
Nicaragua
Costa Rica1 - 0
Nicaragua
Costa Rica3 - 0
Nicaragua
Costa Rica2 - 0
NicaraguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nicaragua
Panama3 - 0
Nicaragua
Nicaragua1 - 0
Guyana
Puerto Rico1 - 1
Nicaragua
Nicaragua0 - 1
Guadeloupe
Guadeloupe1 - 0
Nicaragua
Nicaragua3 - 2
French Guiana
Nicaragua0 - 2
Jamaica
Cuba1 - 1
Nicaragua
French Guiana0 - 1
Nicaragua
NicaraguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Costa Rica
USA2 - 2
Costa Rica
Mexico0 - 0
Costa Rica
Costa Rica2 - 1
Dominican Republic
Costa Rica4 - 3
Suriname
Costa Rica2 - 1
Trinidad and Tobago
Bahamas0 - 8
Costa Rica
Catalonia2 - 0
Costa Rica
Costa Rica6 - 1
Costa Rica
USA3 - 0
Costa RicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nicaragua
#11#20#31#41#54#60#70
Costa Rica
#11#20#30#42#56#60#70
Honduras
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Saint Lucia
Aruba
Montserrat
Guatemala
Dominica
British Virgin Islands
El Salvador
Anguilla