Iran Azadegan League20:00 ngày 11/04/2025

Niroye Zamini
0 - 1

Naft Bandar Abbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Niroye ZaminiChỉ sốNaft Bandar Abbas
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 28
59Chỉ số 2449
73Chỉ số 2358
8Chỉ số 2211
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Niroye Zamini
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Bandar Abbas
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Niroye Zamini
#10#20#30#41#54#60#70
Naft Bandar Abbas
#11#20#30#43#58#60#70
Fajr Sepasi
Sanat-Naft
Paykan
Ario Eslamshahr
Saipa
Pars Jonoubi Jam
Mes Shahr Babak FC
Shahrdari Noshahr
Mes Kerman
Be'sat Kermanshah FC
Naft Gachsaran
Kara Gostar
Damash Gilan FC
Naft Masjed Soleyman FC
Shahr Raz FC
Shahrdari Astara