Croatian First Football League21:30 ngày 06/04/2025

NK Croatia Zmijavci
0 - 4

Rudes
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Croatia ZmijavciChỉ sốRudes
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Croatia Zmijavci
4123221116917241518
Đội hình xuất phát
T.arkovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vukušić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vrcić#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Suto#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.suto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej maretic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Klopp#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.karabatic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph iyendjock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ivankovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.ivankovic#3
r.ivankovic#12
r.ivankovic#13
r.ivankovic#5
r.ivankovic#7
r.ivankovic#6
r.ivankovic#21
r.ivankovic#14
r.ivankovic#20
Rudes
13271452108830269
Đội hình xuất phát

V.Vukmanovic#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pasariček#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kralj#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Baltic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Batarelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalto da pedro#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Špehar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.susak#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tomečak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.zutic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Matić#8

T.Matić#6

T.Matić#12
T.Matić#20

T.Matić#23
T.Matić#0

T.Matić#22

T.Matić#14

T.Matić#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNK Vukovar 1991 | 32 | 20 | 9 | 3 | 69 |
| 2 | NK Opatija | 31 | 18 | 11 | 2 | 65 |
| 3 | HNK Orijent 1919 | 31 | 12 | 14 | 5 | 50 |
| 4 | NK Sesvete | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 5 | NK Dubrava | 31 | 14 | 3 | 14 | 45 |
| 6 | HNK Cibalia | 31 | 12 | 8 | 11 | 44 |
| 7 | Bijelo Brdo | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 8 | Rudes | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 |
| 9 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 9 | 10 | 12 | 37 |
| 10 | NK Jarun | 31 | 9 | 9 | 13 | 36 |
| 11 | NK Dugopolje | 32 | 6 | 12 | 14 | 30 |
| 12 | NK Zrinski Jurjevac | 32 | 1 | 6 | 25 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Croatia Zmijavci0 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 1
Rudes
Rudes4 - 1
NK Croatia Zmijavci
Rudes3 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Rudes
Rudes2 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
Rudes
Rudes2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
RudesĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
HNK Cibalia0 - 0
NK Croatia Zmijavci
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Dubrava
HNK Vukovar 19914 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 1
HNK Cibalia
NK Jarun1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 0
NK Dugopolje
NK Croatia Zmijavci3 - 1
NK Tomislav
NK Solin0 - 0
NK Croatia Zmijavci
Sarajevo1 - 1
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rudes
Rudes0 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Dugopolje2 - 3
Rudes
Rudes1 - 0
NK Zrinski Jurjevac
NK Sesvete1 - 0
Rudes
Rudes2 - 0
HNK Orijent 1919
HNK Vukovar 19911 - 1
Rudes
Rudes0 - 1
NK Hrvatski Dragovoljac
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
Rudes4 - 2
Triglav GorenjskaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Croatia Zmijavci
#10#20#30#43#53#60#70
Rudes
#14#23#30#40#52#60#70
Bijelo Brdo