UEFA Champions League02:00 ngày 27/08/2026

NK Publikum Celje
1 - 1

Slovan Bratislava
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốSlovan Bratislava
1Chỉ số 80
5Chỉ số 28
7Chỉ số 218
5Chỉ số 31
1Chỉ số 40
70Chỉ số 2451
8Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
154Chỉ số 2392
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-112461113199110817
Đội hình xuất phát

Z.L.Leban#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hrka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Avdyli#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Daniel#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Zabukovnik#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Dukuly#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Seslar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kvesić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kotnik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kotnik#77

A.Kotnik#3

A.Kotnik#7

A.Kotnik#25

A.Kotnik#94

A.Kotnik#99

A.Kotnik#47

A.Kotnik#33

A.Kotnik#12

A.Kotnik#23

A.Kotnik#27

A.Kotnik#20
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-2-3-171281215577031152199
Đội hình xuất phát

D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bajrić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Marković#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cruz#57 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pokorny#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ibrahim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Camara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Šporar#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Šporar#29

A.Šporar#13

A.Šporar#14

A.Šporar#6

A.Šporar#1

A.Šporar#20

A.Šporar#88

A.Šporar#8

A.Šporar#77

A.Šporar#19

A.Šporar#2

A.Šporar#10
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Bratislava1 - 1
NK Publikum Celje
Slovan Bratislava5 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
Slovan Bratislava1 - 1
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
Ararat-Armenia FC
NK Publikum Celje1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Ararat-Armenia FC2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
Maribor
NK Publikum Celje1 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NS Mura
NK Publikum Celje1 - 1
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
FK Kosice1 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 1
NK Publikum Celje
Slovan Bratislava5 - 0
MFK Ruzomberok
Slovan Bratislava2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 0
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dukla Banska Bystrica0 - 4
Slovan Bratislava
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava3 - 2
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#11#21#31#45#55#61#70
Slovan Bratislava
#11#21#30#41#58#62#70