Faroe Islands Premier League01:00 ngày 11/08/2026

NSI Runavik
4 - 0

Skala Itrottarfelag
Thống kê
Thống kê trận đấu
NSI RunavikChỉ sốSkala Itrottarfelag
46Chỉ số 2443
3Chỉ số 224
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2356
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NSI Runavik
1310329161161217433
Đội hình xuất phát

T.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.joensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Knudsen#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

kryger marius lindh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.nolsoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.drinic#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benjaminsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Przybylski#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Przybylski#5

M.Przybylski#22

M.Przybylski#2

M.Przybylski#1

M.Przybylski#9

M.Przybylski#24
M.Przybylski#28
Skala Itrottarfelag
1173201229181481527
Đội hình xuất phát
j.hansarmgrimsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Markus hellisdal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus isaksen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karl johansen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.H.Mortensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nielsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
silas gaard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian slettegaard#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sebastian slettegaard#2
sebastian slettegaard#91
sebastian slettegaard#25
sebastian slettegaard#9
sebastian slettegaard#16
sebastian slettegaard#21

sebastian slettegaard#28
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skala Itrottarfelag3 - 3
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik3 - 0
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik3 - 1
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik0 - 3
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 1
NSI Runavik
Skala Itrottarfelag1 - 4
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 1
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik1 - 0
Skala Itrottarfelag
NSI Runavik4 - 1
Skala ItrottarfelagĐối chiếu
Phong độ gần đây của NSI Runavik
Lugano2 - 0
NSI Runavik
HB Torshavn3 - 1
NSI Runavik
FC Koper0 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik0 - 2
FC Koper
Hamrun Spartans1 - 2
NSI Runavik
NSI Runavik1 - 1
Hamrun Spartans
NSI Runavik0 - 0
KI Klaksvik
Víkingur Gøta3 - 3
NSI Runavik
NSI Runavik2 - 0
KI Klaksvik
NSI Runavik1 - 0
Toftir B68Đối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
AB Argir3 - 2
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 0
Toftir B68
HB Torshavn4 - 1
Skala Itrottarfelag
EB Streymur1 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 4
KI Klaksvik
Skala Itrottarfelag2 - 1
07 Vestur Sorvagur
Víkingur Gøta2 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
B36 Torshavn
Skala Itrottarfelag1 - 0
AB Argir
KI Klaksvik0 - 0
Skala ItrottarfelagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NSI Runavik
#14#23#30#40#53#60#70
Skala Itrottarfelag
#10#20#30#41#58#60#70