Norwegian 1.Divisjon22:00 ngày 21/04/2025

Odd Grenland
2 - 1

Lyn Oslo
Lineup
Đội hình trận đấu
Odd Grenland
Sơ đồ 4-3-3114154317718102029
Đội hình xuất phát

A.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Gunnerød#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Johansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Walstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Baccay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Owusu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Jørgensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Aas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Njie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H. Harðarson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Zekhnini#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zekhnini#6

R.Zekhnini#2

R.Zekhnini#13

R.Zekhnini#8

R.Zekhnini#9
R.Zekhnini#23

R.Zekhnini#11
R.Zekhnini#12

R.Zekhnini#16
Lyn Oslo
Sơ đồ 4-3-3118641716211410287
Đội hình xuất phát

A.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.S.Nilsen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Å.Midtskogen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Sell#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Arzani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Berntsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.F.Skaug#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Eron Isufi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Johansen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mame Alassane Niang#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Burakovsky#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Burakovsky#55
S.Burakovsky#13

S.Burakovsky#11
S.Burakovsky#25
S.Burakovsky#23

S.Burakovsky#19

S.Burakovsky#2
S.Burakovsky#29
S.Burakovsky#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odd Grenland4 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Odd Grenland
Odd Grenland1 - 1
Lyn Oslo
Odd Grenland2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo3 - 1
Odd Grenland
Odd Grenland3 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Odd Grenland
Odd Grenland2 - 1
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 2
Odd Grenland
Odd Grenland0 - 2
Lyn OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odd Grenland
Flint3 - 2
Odd Grenland
Lillestrom1 - 0
Odd Grenland
Odd Grenland2 - 1
Skeid Oslo
Odd Grenland0 - 2
Sandefjord
Lillestrom2 - 1
Odd Grenland
Odd Grenland3 - 3
Egersunds IK
Odd Grenland1 - 2
Moss
Odd Grenland2 - 1
Sparta Praha B
Odd Grenland3 - 0
LNZ Cherkasy
Odd Grenland3 - 1
JervĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyn Oslo
Rade1 - 2
Lyn Oslo
Lyn Oslo0 - 1
Stabaek
Ranheim IL0 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo1 - 1
Moss
Start Kristiansand2 - 0
Lyn Oslo
Lyn Oslo4 - 5
Aalesund FK
Lyn Oslo3 - 0
Ranheim IL
Sogndal1 - 1
Lyn Oslo
Kongsvinger2 - 3
Lyn Oslo
Lyn Oslo2 - 1
GrorudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odd Grenland
#12#20#30#42#59#60#70
Lyn Oslo
#11#20#30#42#56#60#70
Hodd
Raufoss IL
Asane Fotball
Mjondalen IF