Czech Third League15:15 ngày 21/09/2025

Pardubice B
1 - 2

SK Zapy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pardubice BChỉ sốSK Zapy
5Chỉ số 26
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2461
6Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Pardubice B
131917251626307209924
Đội hình xuất phát

D.Pandula#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin reil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor samuel#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vacek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Krobot#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Koukola#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Halda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

filip brdicka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej vencl#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kharatishvili#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zarate#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Zarate#9
D.Zarate#18

D.Zarate#21
D.Zarate#8

D.Zarate#22
D.Zarate#12
D.Zarate#27
SK Zapy
141612021111825619
Đội hình xuất phát

O.Petrák#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Farkaš#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řehák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub michalek#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pejsa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Borek prochazka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stropek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vesely#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Vesely#28
L.Vesely#4
L.Vesely#7

L.Vesely#10

L.Vesely#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pardubice B0 - 1
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Pardubice B
SK Zapy6 - 0
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
SK Zapy
Pardubice B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 1
Pardubice B
Pardubice B1 - 3
SK Zapy
SK Zapy3 - 1
Pardubice B
SK Zapy2 - 1
Pardubice B
SK Zapy4 - 3
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pardubice B
FK Kolin2 - 2
Pardubice B
Pardubice B0 - 4
Hradec Kralove B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
Pardubice B2 - 3
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 1
Pardubice B
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
Banik Most-Sous2 - 1
Pardubice B
Pardubice B3 - 1
Ceske Budejovice B
FC Zenit Caslav2 - 1
Pardubice B
TJ Start Brno1 - 3
Pardubice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
SK Zapy3 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Teplice B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy5 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Banik Most-Sous
Hlinsko3 - 0
SK Zapy
Hradec Kralove B0 - 0
SK Zapy
SK Zapy2 - 1
Viktoria Plzen B
FK Chomutov1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 2
FK Horni RediceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pardubice B
#11#21#30#42#55#60#70
SK Zapy
#12#22#30#42#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Sokol Brozany
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
Slovacko II
Blansko
Hlucin