French Ligue 202:00 ngày 01/03/2026

Pau FC
0 - 3

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốAS Saint-Étienne
118Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 221
49Chỉ số 2424
3Chỉ số 31
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
2Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 2
Pau FC
AS Saint-Étienne2 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 2
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Troyes4 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 2
Boulogne
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Grenoble
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#10#20#30#43#55#60#70
AS Saint-Étienne
#13#21#30#41#54#60#70
FC Annecy
Nancy