Indonesian Championship20:30 ngày 01/03/2026

Persekat Tegal
1 - 2

Isenmulang Kalteng
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persekat TegalChỉ sốIsenmulang Kalteng
86Chỉ số 2369
5Chỉ số 24
46Chỉ số 2435
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
6Chỉ số 212
2Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persekat Tegal
6184159697105772019
Đội hình xuất phát

A.Rama#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pratama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammad mukhlis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maulana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iuri Barbosa da Silva#96 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.prasetiyo#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Matos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sula#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Saputro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.syahertian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.syahertian#39

m.syahertian#8

m.syahertian#28

m.syahertian#13

m.syahertian#54

m.syahertian#87

m.syahertian#5

m.syahertian#55

m.syahertian#26
m.syahertian#21

m.syahertian#93

m.syahertian#17
Isenmulang Kalteng
285571918301017771385
Đội hình xuất phát

Arif·Satriya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sonriza#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Silva#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mega satrio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardi ramdani#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Pondaag#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Konate#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kipuw#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hamdi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad fayrushi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jefri wibowo#85 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jefri wibowo#24
jefri wibowo#8

jefri wibowo#4
jefri wibowo#12
jefri wibowo#80

jefri wibowo#9

jefri wibowo#22
jefri wibowo#6
jefri wibowo#5

jefri wibowo#16

jefri wibowo#67

jefri wibowo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Isenmulang Kalteng0 - 1
Persekat Tegal
Persekat Tegal2 - 2
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng0 - 2
Persekat Tegal
Persekat Tegal0 - 2
Isenmulang KaltengĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persekat Tegal
Persekat Tegal2 - 0
PSMS Medan
Garudayaksa FC2 - 1
Persekat Tegal
Persekat Tegal0 - 0
Persikad Depok
Persekat Tegal0 - 0
Persiraja Banda Aceh
PSPS Riau2 - 0
Persekat Tegal
Persekat Tegal1 - 0
Sriwijaya FC
Persekat Tegal1 - 1
Sumsel United
Isenmulang Kalteng0 - 1
Persekat Tegal
FC Bekasi City2 - 1
Persekat Tegal
Persekat Tegal0 - 0
Garudayaksa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng2 - 2
PSPS Riau
Isenmulang Kalteng2 - 1
Persikad Depok
Isenmulang Kalteng15 - 0
Sriwijaya FC
PSPS Riau1 - 1
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng2 - 1
Sumsel United
PSMS Medan1 - 0
Isenmulang Kalteng
Isenmulang Kalteng3 - 2
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng0 - 1
Persekat Tegal
Persikad Depok0 - 2
Isenmulang Kalteng
FC Bekasi City1 - 1
Isenmulang KaltengĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persekat Tegal
#11#20#30#42#55#60#70
Isenmulang Kalteng
#12#21#30#42#54#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu