Indonesian Super League19:00 ngày 24/04/2026

Persib Bandung
0 - 0

Arema FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persib BandungChỉ sốArema FC
94Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
15Chỉ số 225
57Chỉ số 2431
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
13Chỉ số 211
18Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persib Bandung
Sơ đồ 4-2-3-181554893282394339790
Đội hình xuất phát

F.Maulana#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Putros#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Matricardi#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Reijnders#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Guaycochea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Klok#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Uilliam#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Haye#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Berguinho#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jung#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Jung#11

A.Jung#17

A.Jung#6

A.Jung#4

A.Jung#78

A.Jung#67

A.Jung#7

A.Jung#14
A.Jung#44

A.Jung#16

A.Jung#19

A.Jung#18
Arema FC
Sơ đồ 3-4-331286668782527797
Đội hình xuất phát

L.Frigeri#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Filho#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Hansamu#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

JULIAN#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Farizi#87 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Arkhan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Blade#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fahmi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gustavo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Vinícius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Silva#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Silva#94

G.Silva#11

G.Silva#27

G.Silva#72

G.Silva#41

G.Silva#23

G.Silva#10

G.Silva#17

G.Silva#95

G.Silva#4

G.Silva#14

G.Silva#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arema FC1 - 2
Persib Bandung
Arema FC1 - 3
Persib Bandung
Persib Bandung1 - 1
Arema FC
Persib Bandung2 - 2
Arema FC
Arema FC3 - 3
Persib Bandung
Persib Bandung1 - 0
Arema FC
Arema FC1 - 2
Persib Bandung
Arema FC1 - 2
Persib Bandung
Persib Bandung0 - 1
Arema FC
Arema FC1 - 2
Persib BandungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persib Bandung
Dewa United FC2 - 2
Persib Bandung
Persib Bandung3 - 2
Bali United
Semen Padang0 - 2
Persib Bandung
Borneo FC Samarinda1 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung3 - 0
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persebaya Surabaya2 - 2
Persib Bandung
Persib Bandung5 - 0
Madura United
Persib Bandung1 - 0
Persita Tangerang
Persib Bandung1 - 0
Ratchaburi FC
Ratchaburi FC3 - 0
Persib BandungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arema FC
Arema FC2 - 0
Persis Solo FC
Persita Tangerang0 - 1
Arema FC
Arema FC1 - 1
Malut United
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 1
Arema FC
Arema FC3 - 4
Bali United
Borneo FC Samarinda3 - 1
Arema FC
Madura United2 - 2
Arema FC
Arema FC3 - 0
Semen Padang
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta0 - 2
Arema FC
Arema FC1 - 0
Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persib Bandung
#10#20#30#40#518#60#70
Arema FC
#10#20#30#41#52#60#70
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Makassar
PSBS Biak Numfor