Indonesian Super League15:30 ngày 13/02/2026

Persis Solo FC
2 - 2

Madura United
Lineup
Đội hình trận đấu
Persis Solo FC
Sơ đồ 4-3-35451011632736884499
Đội hình xuất phát

Vukašin Vraneš#54 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alba#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dimitri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.R.Malaifani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Dumancic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Raditya#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Jauhari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Indie#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Mijic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Roman Paparyga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Roman Paparyga#69

Roman Paparyga#19

Roman Paparyga#13

Roman Paparyga#4

Roman Paparyga#78

Roman Paparyga#47

Roman Paparyga#29

Roman Paparyga#56

Roman Paparyga#1

Roman Paparyga#22

Roman Paparyga#40

Roman Paparyga#30
Madura United
Sơ đồ 4-3-32131012519944954523
Đội hình xuất phát

D.Indrayana#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Monteiro#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.d.C.G.Júnior#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ferian Rizki Maulana#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Palić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.S.Silva#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Brandão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Nurdiansyah#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
mendonca#95 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hidayat#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Souza#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Souza#4

E.Souza#17

E.Souza#2

E.Souza#30

E.Souza#68

E.Souza#7

E.Souza#99

E.Souza#36

E.Souza#15

E.Souza#77

E.Souza#25

E.Souza#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Madura United1 - 2
Persis Solo FC
Madura United2 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC4 - 0
Madura United
Persis Solo FC3 - 2
Madura United
Madura United4 - 3
Persis Solo FC
Madura United2 - 3
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 0
Madura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persis Solo FC
PSIM Yogyakarta0 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 1
Persib Bandung
Persis Solo FC0 - 1
Borneo FC Samarinda
Semen Padang2 - 3
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 3
Persita Tangerang
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri2 - 1
Persis Solo FC
Dewa United FC5 - 1
Persis Solo FC
Persis Solo FC3 - 4
Persatuan Sepakbola Makassar
Bali United0 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 2
PSIM YogyakartaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Madura United
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara1 - 0
Madura United
Madura United0 - 0
PSBS Biak Numfor
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta2 - 0
Madura United
Madura United0 - 3
PSIM Yogyakarta
Madura United0 - 1
Persebaya Surabaya
Madura United5 - 1
Semen Padang
Arema FC2 - 2
Madura United
Madura United1 - 4
Persib Bandung
Borneo FC Samarinda1 - 0
Madura United
Madura United2 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persis Solo FC
#12#21#30#43#55#60#70
Madura United
#12#21#30#45#55#60#70
Malut United
Bhayangkara Presisi Indonesia FC