Egyptian Premier League21:00 ngày 28/05/2026

Petrojet
1 - 2

El Gounah
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốEl Gounah
30Chỉ số 2464
4Chỉ số 225
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2383
2Chỉ số 27
3Chỉ số 216
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-1142515319171114810
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

AhmedBahbah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.E.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Chicoday#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Chicoday#29

G.Chicoday#40

G.Chicoday#23

G.Chicoday#16

G.Chicoday#7

G.Chicoday#2
G.Chicoday#39

G.Chicoday#13

G.Chicoday#20
El Gounah
Sơ đồ 4-2-3-1262036536142925119
Đội hình xuất phát
Z.Askar#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Belya#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Turay#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.ElShimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ahmed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ibrahim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.E.Sayed#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Ojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.ElSaeed#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Shika#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Mohsen#37

M.Mohsen#10

M.Mohsen#1

M.Mohsen#8

M.Mohsen#39

M.Mohsen#30

M.Mohsen#90

M.Mohsen#28

M.Mohsen#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Gounah1 - 3
Petrojet
El Gounah1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
El Gounah
Petrojet1 - 0
El Gounah
El Gounah2 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
El Gounah
El Gounah2 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
El Gounah
El Gounah3 - 1
Petrojet
El Gounah1 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Haras El Hodood0 - 3
Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Bank El Ahly2 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ismaily SC
Ghazl El Mahallah1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 0
Pharco
Tala'ea El Gaish2 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 1
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Gounah
El Gounah2 - 1
Tala'ea El Gaish
Bank El Ahly1 - 1
El Gounah
El Gounah0 - 1
Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab1 - 0
El Gounah
ZED FC2 - 2
El Gounah
El Gounah1 - 1
Haras El Hodood
Pharco0 - 1
El Gounah
El Gounah1 - 0
Ismaily SC
Modern Sport FC0 - 0
El Gounah
Ghazl El Mahallah1 - 0
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#11#21#30#41#52#60#70
El Gounah
#12#20#30#40#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC