Egyptian Premier League00:00 ngày 23/05/2026

Pharco
0 - 1

Bank El Ahly
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốBank El Ahly
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2448
12Chỉ số 223
32Chỉ số 2568
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23116
2Chỉ số 30
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 4-4-225244433211013423770
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.ElBahrawy#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Rashdan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yasser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.S.Abdulnabi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mohamed#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mohamed#57

F.Mohamed#32

F.Mohamed#11

F.Mohamed#31

F.Mohamed#16

F.Mohamed#20

F.Mohamed#9

F.Mohamed#14

F.Mohamed#22
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-1-4-1113202812182215103430
Đội hình xuất phát

A.SobhiAfifi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Khaled Sayed Abdelshafi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Medhat#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.E.Zenary#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

AhmedHashem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Gadelrab#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Salah Abd Etouab Bouchama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Ouda#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Annor#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Annor#31

Y.Annor#17

Y.Annor#25

Y.Annor#7

Y.Annor#9

Y.Annor#29

Y.Annor#77

Y.Annor#19

Y.Annor#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bank El Ahly1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Pharco
Bank El Ahly0 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Bank El Ahly
Pharco1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
Pharco
Bank El Ahly0 - 1
Pharco
Pharco2 - 2
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
El Gounah
Petrojet1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El MahallahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Bank El Ahly1 - 1
El Gounah
Bank El Ahly2 - 3
Petrojet
Bank El Ahly0 - 0
Ismaily SC
Bank El Ahly2 - 1
Modern Sport FC
Kahraba Ismailia1 - 3
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
ZED FC
Wadi Degla SC2 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly4 - 2
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#42#53#60#70
Bank El Ahly
#11#20#30#40#57#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC
Ittihad Alexandria SC