USL Championship07:05 ngày 05/07/2026

Pittsburgh Riverhounds
0 - 2

Brooklyn FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốBrooklyn FC
1Chỉ số 41
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 24
118Chỉ số 2379
59Chỉ số 2433
5Chỉ số 221
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-2135643714210913
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Viera#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Viera#8

M.Viera#7
M.Viera#27

M.Viera#18

M.Viera#28
M.Viera#24

M.Viera#23

M.Viera#42
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-1309224438719115635
Đội hình xuất phát

L.Burns#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Vancaeyezeele#92 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Romeo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Klein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Servania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Anderson#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Anderson#29

M.Anderson#13

M.Anderson#23

M.Anderson#1

M.Anderson#95
M.Anderson#86

M.Anderson#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Charlotte Independence1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds3 - 0
Greenville Triumph
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
New York Red Bulls3 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of Pine
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Hartford Athletic
Brooklyn FC0 - 1
Loudoun United
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
New York Cosmos0 - 3
Brooklyn FC
Brooklyn FC1 - 1
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#31#42#56#60#70
Brooklyn FC
#12#20#31#42#54#60#70
Birmingham Legion
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC